genus hylophylax

genus hylophylax

A small bird of the genus Hylophylax perches on a low branch in the rainforest.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Hylophylax: "genus Hylophylax" một thuật ngữ trong sinh học phân loại, dùng để chỉ một chi (genus) thuộc họ Formicariidae, bao gồm các loài chim ăn kiến. Đây một nhóm chim nhỏ, thường sốngcác khu rừng nhiệt đới Trung Nam Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chi Hylophylax bao gồm nhiều loài chim ăn kiến.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi của các loài chim trong chi Hylophylax.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Hylophylax" thường được dùng trong các văn bản khoa học, bài báo nghiên cứu về động vật học hoặc phân loại sinh học.

    • The morphological characteristics of the genus Hylophylax distinguish it from other antbird genera. (Các đặc điểm hình thái của chi Hylophylax phân biệt với các chi chim ăn kiến khác.)
  • "species within the genus Hylophylax": các loài trong chi Hylophylax.

    • There are currently five recognized species within the genus Hylophylax. (Hiện năm loài được công nhận trong chi Hylophylax.)
Biến thể từ gần giống
  • Hylophylax (danh từ riêng): tên chi, không biến thể.
  • Formicariidae (danh từ): họ chim ăn kiến, họ lớn hơn chứa chi Hylophylax.
    • The Formicariidae family includes the genus Hylophylax. (Họ Formicariidae bao gồm chi Hylophylax.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi chim ăn kiến Hylophylax: cách diễn đạt thay thế trong tiếng Việt.
    • Chi chim ăn kiến Hylophylax đã được mô tả lần đầu vào thế kỷ 19. (The antbird genus Hylophylax was first described in the 19th century.)
Lưu ý ngữ pháp
  • "Genus" danh từ số ít, số nhiều "genera". Khi dùng trong câu, "genus Hylophylax" thường được coi một danh từ riêng, không thay đổi hình thức.
    • The genus Hylophylax is known for its distinctive plumage. (Chi Hylophylax nổi tiếng với bộ lông đặc trưng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến thuật ngữ này, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.